| Thuộc tính | Chi tiết |
|---|---|
| Thủy Nhị Cục | 2 |
| Mộc Tam Cục | 3 |
| Kim Tứ Cục | 4 |
| Thổ Ngũ Cục | 5 |
| Hỏa Lục Cục | 6 |
Cục trong Tử Vi là một trong những khái niệm nền tảng quan trọng nhất mà bất kỳ người học Tử Vi Đẩu Số nào cũng cần nắm vững trước khi đi sâu vào luận giải lá số. Cục đại diện cho môi trường ngũ hành bao quanh bản Mệnh, tương tự như khái niệm Dụng Thần trong môn Tử Bình. Hiểu được Cục là nắm được nền tảng để suy luận về tính cách, khuynh hướng phát triển và cách thức vận hành của toàn bộ lá số.
Trong hệ thống Tử Vi Đẩu Số, Cục quyết định cách bố trí tổng quát của toàn bộ lá số và cho biết lá số thiên về hành nào, thích hợp với hành nào. Nói cách khác, Cục chính là khung nền để trên đó các sao vận hành và phát huy tác dụng. Cùng một tổ hợp sao nhưng đặt trong hai Cục khác nhau sẽ cho ra kết quả luận giải hoàn toàn khác biệt.
Bài viết này sẽ giúp bạn hiểu rõ bản chất của năm loại Cục trong Tử Vi, cách xác định Cục số thông qua phép Ngũ Hổ Độn, mối quan hệ giữa Cục với các yếu tố khác trong lá số và đặc biệt là vai trò then chốt của Cục trong việc định tuổi khởi vận và hướng vận hành Đại Hạn.

Tổng Quan Về Năm Loại Cục
Trong Tử Vi Đẩu Số có năm loại Cục tương ứng với năm hành của học thuyết Ngũ Hành. Điều đặc biệt là năm Cục này được đánh số thành sáu bậc từ 2 đến 6, không phải từ 1 đến 5 như người ta thường nghĩ. Lý do của cách đánh số này bắt nguồn từ Lạc Thư, một sơ đồ số học cổ đại trong triết học Trung Hoa, nơi mỗi con số mang ý nghĩa riêng và liên kết chặt chẽ với ngũ hành tương ứng.
Năm loại Cục bao gồm Thủy Nhị Cục với số 2 thuộc hành Thủy, Mộc Tam Cục với số 3 thuộc hành Mộc, Kim Tứ Cục với số 4 thuộc hành Kim, Thổ Ngũ Cục với số 5 thuộc hành Thổ và Hỏa Lục Cục với số 6 thuộc hành Hỏa. Con số của mỗi Cục không chỉ đơn thuần là cách đánh dấu mà còn có ý nghĩa thực tiễn sâu sắc trong việc tính toán tuổi khởi vận và an sao Tử Vi.
Vai trò chính của Cục trong lá số bao gồm ba khía cạnh quan trọng. Thứ nhất, Cục quyết định vị trí an sao Tử Vi, vì vị trí của sao Tử Vi được tính trực tiếp từ số Cục kết hợp với ngày sinh âm lịch. Thứ hai, Cục xác định vị trí khởi đầu của vòng Tràng Sinh, một trong những vòng sao quan trọng phản ánh chu kỳ sinh diệt của vận mệnh. Thứ ba, số Cục chính là tuổi khởi vận, tức tuổi bắt đầu Đại Hạn đầu tiên trong cuộc đời.
Thủy Nhị Cục Và Đặc Tính Của Người Mang Cục Số 2

Thủy Nhị Cục mang số 2 thuộc hành Thủy, là Cục có số nhỏ nhất trong năm Cục. Theo nguyên lý Lạc Thư, số 2 của Thủy Nhị Cục được tính theo công thức 3 trừ 1 bằng 2, tương ứng với vị trí Khảm ở phương Bắc. Người mang Thủy Nhị Cục sẽ khởi Đại Hạn từ năm 2 tuổi, sớm nhất trong tất cả các Cục, điều này có nghĩa là họ tiếp xúc với những biến động của cuộc đời từ rất sớm.
Về tính cách, người Thủy Nhị Cục thường thông minh, linh hoạt và uyển chuyển như bản chất của nước. Họ có khả năng thích nghi với hoàn cảnh rất tốt, giỏi giao tiếp và thiên về tư duy sâu sắc, mưu lược. Nước có thể chảy vào mọi ngóc ngách, thẩm thấu qua mọi khe hở, và người Thủy Cục cũng có khả năng len lỏi, thấu hiểu và xử lý các tình huống phức tạp một cách khéo léo.
Về sự nghiệp, Thủy Nhị Cục thích hợp với những nghề đòi hỏi sự linh hoạt, sáng tạo và kỹ năng giao tiếp. Họ có thể phát triển tốt trong lĩnh vực ngoại giao, thương mại, truyền thông hoặc các ngành cần đến trí tuệ và sự nhạy bén. Tài năng của người Thủy Cục thường bộc lộ sớm nhưng cần có sự kiên nhẫn tích lũy mới có thể đạt được thành tựu lâu dài.
Tuy nhiên, Thủy có tính bất định, dễ dao động. Người mang Cục này cần có sự hỗ trợ từ các sao cát tinh trong lá số để tạo sự ổn định. Nếu không có điểm tựa vững chắc, họ có thể thiếu chính kiến và dễ bị ảnh hưởng bởi người khác. Vòng Tràng Sinh của Thủy Nhị Cục khởi tại cung Thân, đây là vị trí người học Tử Vi cần ghi nhớ khi an sao.
Mộc Tam Cục Và Đặc Tính Của Người Mang Cục Số 3
Mộc Tam Cục mang số 3 thuộc hành Mộc, tượng trưng cho sự sinh sôi và phát triển như cây cối vươn mình đón ánh mặt trời. Theo Lạc Thư, số 3 là số dương căn tại vị trí Cấn. Người mang Mộc Tam Cục khởi Đại Hạn từ năm 3 tuổi, vẫn thuộc nhóm vào vận sớm nhưng muộn hơn Thủy Nhị Cục một năm.
Về tính cách, người Mộc Tam Cục thường có bản tính nhân hậu, bao dung và thiên về lòng trắc ẩn. Họ thích giúp đỡ người khác và có xu hướng hướng đến những giá trị văn hóa, nghệ thuật mang tính nhân văn. Tính cách của họ ngay thẳng, cương trực như thân cây vươn thẳng lên trời, nhưng đôi khi sự cương trực này có thể trở thành cứng nhắc nếu không biết linh hoạt.
Về sự nghiệp, Mộc Tam Cục phù hợp với các ngành giáo dục, y tế, nghệ thuật và những lĩnh vực mang tính nhân văn cao. Họ có khả năng phát triển bền vững theo kiểu từ từ nhưng chắc chắn, giống như cây cối cần thời gian để lớn lên và kết trái. Không nên kỳ vọng người Mộc Cục đạt thành công bùng nổ trong thời gian ngắn mà nên kiên nhẫn chờ đợi sự trưởng thành dần dần.
Trong ngũ hành, Mộc cần Thủy để nuôi dưỡng và kỵ Kim khắc chế quá mạnh. Người Mộc Tam Cục sẽ phát triển tốt hơn nếu lá số có nhiều yếu tố Thủy hỗ trợ, trong khi quá nhiều Kim tinh có thể gây cản trở. Vòng Tràng Sinh của Mộc Tam Cục khởi tại cung Hợi, nơi ngũ hành cung là Thủy sinh Mộc, tạo nên sự thuận lợi cho khởi đầu.
Kim Tứ Cục Và Đặc Tính Của Người Mang Cục Số 4
Kim Tứ Cục mang số 4 thuộc hành Kim, tượng trưng cho sự cứng cỏi, quyết đoán và sắc bén như kim loại. Theo Lạc Thư, số 4 được tính từ công thức 7 trừ 3 bằng 4, tương ứng với vị trí Khôn ở phương Tây Nam. Người mang Kim Tứ Cục khởi Đại Hạn từ năm 4 tuổi, thuộc nhóm trung bình trong năm Cục.
Về tính cách, người Kim Tứ Cục thường có ý chí mạnh mẽ, tinh thần kỷ luật cao và phong cách cương nghị, quyết đoán. Họ trọng nghĩa khí và thích sự rõ ràng, minh bạch trong mọi việc, không ưa lòng vòng hay mập mờ. Giống như kim loại có độ cứng nhất định, người Kim Cục thường có lập trường vững vàng và khó thay đổi quan điểm khi đã quyết định.
Về sự nghiệp, Kim Tứ Cục phù hợp với các lĩnh vực đòi hỏi sự cứng rắn và nguyên tắc như quân sự, luật pháp, tài chính hoặc kỹ thuật. Họ có khả năng lãnh đạo và quản lý tốt nhờ phong thái uy nghiêm và tinh thần kỷ luật. Trong môi trường cần đến sự quyết đoán và công bằng, người Kim Cục sẽ phát huy tối đa năng lực.
Tuy nhiên, Kim quá cương thì dễ gãy. Người mang Cục này cần có Thủy để tạo tài lộc và trí tuệ mềm dẻo, cần có Thổ để làm nền tảng vững chắc. Nếu lá số thiếu đi sự hỗ trợ của hai hành này, người Kim Cục có thể trở nên cứng nhắc đến mức tự gây hại cho bản thân. Vòng Tràng Sinh của Kim Tứ Cục khởi tại cung Tỵ.
Thổ Ngũ Cục Và Đặc Tính Của Người Mang Cục Số 5
Thổ Ngũ Cục mang số 5 thuộc hành Thổ, đứng ở vị trí Trung Ương và được xem là nền tảng của vạn vật. Theo Lạc Thư, số 5 được tính từ công thức 2 cộng 3 bằng 5, đại diện cho sự tổng hòa của Âm và Dương. Người mang Thổ Ngũ Cục khởi Đại Hạn từ năm 5 tuổi.
Về tính cách, người Thổ Ngũ Cục thường trầm tĩnh, chắc chắn và rất đáng tin cậy. Họ có tính tình ôn hòa, kiên nhẫn và biết chờ đợi thời cơ thay vì vội vàng hành động. Giống như đất là nền tảng cho vạn vật sinh sống, người Thổ Cục thường là chỗ dựa vững chắc cho gia đình và đồng nghiệp. Họ thiên về sự ổn định và không thích mạo hiểm.
Về sự nghiệp, Thổ Ngũ Cục phù hợp với các ngành bất động sản, nông nghiệp, xây dựng hoặc quản lý. Sự nghiệp của họ phát triển theo kiểu chậm mà chắc, từng bước xây dựng nền móng vững vàng trước khi vươn lên cao. Họ không phải mẫu người làm giàu nhanh nhưng lại có khả năng giữ vững thành quả trong thời gian dài.
Tuy nhiên, Thổ quá nặng có thể dẫn đến sự trì trệ và bảo thủ. Người mang Cục này cần có Mộc để khai phá những vùng đất mới và Hỏa để sinh trợ thêm năng lượng. Vòng Tràng Sinh của Thổ Ngũ Cục khởi tại cung Thân, cùng vị trí với Thủy Nhị Cục, đây là một điểm đặc biệt cần lưu ý khi nghiên cứu về vòng Tràng Sinh.
Hỏa Lục Cục Và Đặc Tính Của Người Mang Cục Số 6
Hỏa Lục Cục mang số 6 thuộc hành Hỏa, là Cục có số lớn nhất trong năm Cục, tượng trưng cho sự bùng nổ và rực rỡ như ngọn lửa cháy sáng. Theo Lạc Thư, số 6 được tính từ công thức 9 trừ 3 bằng 6, tương ứng với vị trí Ly ở phương Nam. Người mang Hỏa Lục Cục khởi Đại Hạn từ năm 6 tuổi, muộn nhất trong tất cả các Cục.
Về tính cách, người Hỏa Lục Cục thường có nhiệt huyết cao, năng động và sáng tạo. Họ có tính tình bộc trực, thẳng thắn và đôi khi nóng nảy như ngọn lửa bùng cháy. Tuy nhiên, chính sự nhiệt tình này tạo nên sức hút tự nhiên, khiến họ có khả năng lôi cuốn và truyền cảm hứng cho người khác. Người Hỏa Cục thường là tâm điểm trong các cuộc họp mặt.
Về sự nghiệp, Hỏa Lục Cục phù hợp với kinh doanh, truyền thông, giải trí hoặc bất kỳ lĩnh vực nào cần đến sự đột phá và sáng tạo. Họ có khả năng phát triển theo kiểu bùng nổ, đạt đỉnh cao nhanh chóng nếu gặp thời cơ thuận lợi. Tuy nhiên, sự bùng nổ cũng có mặt trái khi ngọn lửa có thể tắt đột ngột nếu không được duy trì đúng cách.
Hỏa mạnh có thể thiêu cháy chính bản thân nếu không kiểm soát tốt. Người mang Cục này cần có Thổ để hóa giải bớt nhiệt lượng và Mộc để duy trì ngọn lửa cháy đều. Vòng Tràng Sinh của Hỏa Lục Cục khởi tại cung Dần, nơi ngũ hành cung là Mộc sinh Hỏa, tạo điều kiện thuận lợi cho sự khởi đầu đầy năng lượng.
Cách Xác Định Cục Trong Lá Số Tử Vi
Việc xác định Cục trong lá số Tử Vi dựa vào hai yếu tố chính là Thiên Can năm sinh và vị trí cung Mệnh trên địa bàn. Quy trình này gồm ba bước cần thực hiện theo thứ tự và không thể bỏ qua bước nào.
Bước Một Là Xác Định Cung Mệnh
Cung Mệnh được tính dựa vào tháng sinh âm lịch và giờ sinh của người đó. Công thức cơ bản là xuất phát từ cung Dần vì cung Dần là vị trí của tháng Giêng âm lịch, sau đó tính thuận theo tháng rồi tính nghịch theo giờ. Kết quả cuối cùng sẽ cho biết cung Mệnh đóng tại vị trí Địa Chi nào trong mười hai cung.
Bước Hai Là Tìm Can Chi Của Cung Mệnh Bằng Phép Ngũ Hổ Độn
Đây là bước quan trọng nhất trong việc xác định Cục. Phép Ngũ Hổ Độn giúp tìm ra Thiên Can của cung Mệnh dựa vào Thiên Can năm sinh. Khẩu quyết Ngũ Hổ Độn như sau: năm Can Giáp hoặc Kỷ thì tháng Giêng khởi từ Bính Dần, năm Can Ất hoặc Canh thì tháng Giêng khởi từ Mậu Dần, năm Can Bính hoặc Tân thì tháng Giêng khởi từ Canh Dần, năm Can Đinh hoặc Nhâm thì tháng Giêng khởi từ Nhâm Dần, năm Can Mậu hoặc Quý thì tháng Giêng khởi từ Giáp Dần.
Sau khi biết Can của tháng Giêng tại cung Dần, ta đếm thuận theo chiều kim đồng hồ đến vị trí cung Mệnh để tìm ra Thiên Can của cung Mệnh. Kết hợp Thiên Can vừa tìm được với Địa Chi của cung Mệnh sẽ có Can Chi hoàn chỉnh của cung Mệnh.
Bước Ba Là Tra Bảng Ngũ Hành Nạp Âm
Lấy Can Chi của cung Mệnh vừa tìm được ở bước hai, tra bảng Ngũ Hành Nạp Âm hay còn gọi là bảng 60 Hoa Giáp để xác định hành. Hành tìm được chính là hành của Cục. Ví dụ nếu Can Chi cung Mệnh là Quý Hợi thì tra bảng Nạp Âm được Đại Hải Thủy thuộc hành Thủy, do đó Cục là Thủy Nhị Cục.
Mối Quan Hệ Giữa Cục Và Bản Mệnh
Bản Mệnh là Ngũ Hành Nạp Âm của năm sinh, phản ánh bản chất nội tại của đương số. Cục là môi trường ngũ hành bao quanh, tương tự như không gian sống và làm việc của đương số. Mối quan hệ sinh khắc giữa hai yếu tố này ảnh hưởng đáng kể đến vận mệnh tổng thể.
Khi Cục sinh Bản Mệnh nghĩa là môi trường nuôi dưỡng và hỗ trợ chủ mệnh, đây là cục diện thuận lợi. Người có mối quan hệ này thường gặp may mắn trong cuộc sống, môi trường xung quanh luôn tạo điều kiện để họ phát triển. Đây được xem là một trong những yếu tố tốt trong lá số.
Khi Bản Mệnh sinh Cục nghĩa là chủ mệnh phải bỏ công sức để xây dựng và nuôi dưỡng môi trường. Đây là cục diện bình thường, không tốt không xấu. Người có mối quan hệ này cần nỗ lực nhiều hơn để đạt được thành công, nhưng chính sự nỗ lực đó cũng giúp họ trưởng thành và có những trải nghiệm quý giá.
Khi Cục hòa Bản Mệnh tức cùng hành với nhau, đây là cục diện ổn định và ít biến động. Người có mối quan hệ này thường có cuộc sống bình lặng, không có những bước ngoặt quá lớn theo hướng tốt hay xấu. Sự ổn định này có thể là điều tốt nhưng cũng có thể dẫn đến thiếu động lực phấn đấu.
Khi Bản Mệnh khắc Cục nghĩa là chủ mệnh có khả năng chế ngự và kiểm soát môi trường. Đây là cục diện khá tốt nhưng cần sự cố gắng. Người có mối quan hệ này thường có bản lĩnh và ý chí mạnh mẽ, họ không chịu khuất phục trước hoàn cảnh mà tìm cách vượt qua và chinh phục.
Khi Cục khắc Bản Mệnh là cục diện bất lợi nhất, môi trường kìm hãm và tạo ra mâu thuẫn nội tại trong đương số. Người có mối quan hệ này thường gặp nhiều khó khăn và trở ngại từ bên ngoài, họ phải đối mặt với áp lực lớn và cần có nghị lực phi thường mới có thể vượt qua.
Cục Và Đại Hạn Trong Tử Vi
Đại Hạn là chu kỳ vận hạn kéo dài 10 năm trong Tử Vi Đẩu Số, và số Cục chính là tuổi bắt đầu Đại Hạn đầu tiên hay còn gọi là tuổi khởi vận. Đây là một trong những ứng dụng thực tiễn quan trọng nhất của Cục trong việc luận giải lá số.
Người mang Thủy Nhị Cục khởi vận từ năm 2 tuổi và các Đại Hạn tiếp theo bắt đầu vào các năm 12, 22, 32, 42 và tiếp tục theo quy luật cộng thêm 10. Người mang Mộc Tam Cục khởi vận từ năm 3 tuổi với các Đại Hạn tiếp theo vào các năm 13, 23, 33, 43. Tương tự, Kim Tứ Cục khởi từ 4 tuổi, Thổ Ngũ Cục khởi từ 5 tuổi và Hỏa Lục Cục khởi từ 6 tuổi.
Ý nghĩa thực tiễn của tuổi khởi vận rất quan trọng trong việc hiểu về vận mệnh. Người Thủy Nhị Cục khởi vận sớm nhất nên cuộc đời họ bắt đầu chịu ảnh hưởng của vận hạn từ rất sớm, số phận biến động nhiều ngay từ nhỏ. Ngược lại, người Hỏa Lục Cục khởi vận muộn nhất nên giai đoạn ấu thơ tương đối yên ổn hơn, vận hạn bắt đầu tác động chậm hơn.
Ngoài tuổi khởi vận, hướng vận hành của Đại Hạn cũng được xác định dựa vào Âm Dương của năm sinh kết hợp với giới tính. Dương Nam và Âm Nữ sẽ có Đại Hạn chạy thuận theo chiều kim đồng hồ trên địa bàn. Âm Nam và Dương Nữ sẽ có Đại Hạn chạy nghịch ngược chiều kim đồng hồ. Quy luật này giúp xác định cung nào sẽ là Đại Hạn thứ hai, thứ ba và các Đại Hạn tiếp theo trong suốt cuộc đời.
Cục Và Sự Tương Tác Ngũ Hành Với Sao
Hành của Cục tương tác trực tiếp với hành của các sao trong lá số, tạo nên những ảnh hưởng quan trọng đến cách sao phát huy tác dụng. Hiểu được mối quan hệ này giúp người luận giải có cái nhìn sâu sắc hơn về sức mạnh thực sự của từng sao trong từng lá số cụ thể.
Khi sao có cùng hành với Cục, sao đó sẽ phát huy tối đa sức mạnh vì được Cục hỗ trợ như cá gặp nước. Đây là tổ hợp thuận lợi nhất giữa Cục và sao. Khi sao được Cục sinh, sao nhận thêm sinh khí từ môi trường và hoạt động hiệu quả hơn. Năng lượng được truyền từ Cục sang sao giúp sao có thêm nguồn lực để phát huy.
Khi sao sinh Cục, sao phải tiêu hao năng lượng để nuôi dưỡng Cục nên sức mạnh bị giảm bớt. Đây giống như việc sao phải chia sẻ nguồn lực của mình cho môi trường. Khi sao khắc Cục, sao gặp trở ngại trong quá trình khắc chế môi trường và bị hao tổn năng lượng. Khi sao bị Cục khắc là tình huống bất lợi nhất, sao bị môi trường kìm hãm và khó phát huy tác dụng.
Cục Và Sự Tương Tác Ngũ Hành Với Cung
Mỗi cung trên địa bàn đều có hành riêng dựa vào Địa Chi của cung đó. Cung Tý và Hợi thuộc hành Thủy, cung Sửu Thìn Mùi Tuất thuộc hành Thổ, cung Dần Mão thuộc hành Mộc, cung Tỵ Ngọ thuộc hành Hỏa, cung Thân Dậu thuộc hành Kim. Khi hành của cung sinh hoặc hòa với hành Cục, cung đó được xem là vị trí thuận lợi cho chủ mệnh.
Ví dụ với người mang Mộc Tam Cục, các cung thuộc hành Thủy như Tý và Hợi sẽ là vị trí tốt vì Thủy sinh Mộc. Các cung thuộc hành Mộc như Dần Mão cũng tốt vì cùng hành. Ngược lại, các cung thuộc hành Kim như Thân Dậu sẽ gây bất lợi vì Kim khắc Mộc. Đây là nguyên tắc tổng hợp quan trọng khi luận giải vị trí cung Mệnh và các cung khác.
Khi luận giải lá số, cần xét đồng thời ba lớp ngũ hành bao gồm hành Cục, hành sao và hành cung. Sự hài hòa giữa ba lớp này tạo nên cục diện tốt đẹp. Mâu thuẫn giữa các lớp hành sẽ gây ra khó khăn và thử thách. Đây chính là lý do tại sao hai người cùng có sao Tử Vi tại cung Mệnh nhưng Cục khác nhau sẽ có vận mệnh khác nhau đáng kể.
Nguồn Gốc Con Số Của Năm Cục Trong Lạc Thư
Các con số 2, 3, 4, 5, 6 của năm Cục không phải là cách đánh số tùy tiện mà bắt nguồn từ Lạc Thư, một sơ đồ số học cổ đại mang tính thiêng liêng trong triết học Trung Hoa. Lạc Thư cùng với Hà Đồ là hai biểu đồ nền tảng của lý số Đông phương, phản ánh trật tự vũ trụ theo quan niệm cổ nhân.
Số 2 của Thủy Nhị Cục được tính theo vị trí Khảm ở phương Bắc với công thức 3 trừ 1 bằng 2. Số 3 của Mộc Tam Cục là số dương căn tại vị trí Cấn. Số 4 của Kim Tứ Cục được tính theo vị trí Khôn ở phương Tây Nam với công thức 7 trừ 3 bằng 4. Số 5 của Thổ Ngũ Cục là số Trung Ương được tính từ 2 cộng 3 bằng 5. Số 6 của Hỏa Lục Cục được tính theo vị trí Ly ở phương Nam với công thức 9 trừ 3 bằng 6.
Hệ thống số này phản ánh sự liên kết chặt chẽ giữa con số và ngũ hành, giữa vị trí phương hướng và bản chất của từng hành. Đây là minh chứng cho thấy Tử Vi Đẩu Số không phải là môn học được xây dựng một cách tùy tiện mà có gốc rễ sâu xa từ triết học và vũ trụ quan cổ đại.
Bảng Tra Cứu Năm Cục
Bảng Tổng Hợp Năm Cục
Bảng Ngũ Hổ Độn Tìm Can Tháng Giêng
| Can Năm Sinh | Can Tháng Giêng tại Dần |
|---|---|
| Giáp hoặc Kỷ | Bính Dần |
| Ất hoặc Canh | Mậu Dần |
| Bính hoặc Tân | Canh Dần |
| Đinh hoặc Nhâm | Nhâm Dần |
| Mậu hoặc Quý | Giáp Dần |
Bảng Quan Hệ Cục Và Bản Mệnh
| Quan Hệ Ngũ Hành | Ý Nghĩa | Nhận Định |
|---|---|---|
| Cục sinh Bản Mệnh | Môi trường nuôi dưỡng và hỗ trợ | Thuận lợi |
| Bản Mệnh sinh Cục | Phải nỗ lực xây dựng môi trường | Bình thường |
| Cục hòa Bản Mệnh | Cùng hành và ổn định | Tốt |
| Bản Mệnh khắc Cục | Có khả năng chế ngự môi trường | Khá tốt nhưng cần cố gắng |
| Cục khắc Bản Mệnh | Môi trường kìm hãm và gây mâu thuẫn | Bất lợi |
Bảng Đại Hạn Theo Từng Cục
| Cục | Đại Hạn 1 | Đại Hạn 2 | Đại Hạn 3 | Đại Hạn 4 | Đại Hạn 5 | Đại Hạn 6 |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Thủy Nhị Cục | 2 đến 11 | 12 đến 21 | 22 đến 31 | 32 đến 41 | 42 đến 51 | 52 đến 61 |
| Mộc Tam Cục | 3 đến 12 | 13 đến 22 | 23 đến 32 | 33 đến 42 | 43 đến 52 | 53 đến 62 |
| Kim Tứ Cục | 4 đến 13 | 14 đến 23 | 24 đến 33 | 34 đến 43 | 44 đến 53 | 54 đến 63 |
| Thổ Ngũ Cục | 5 đến 14 | 15 đến 24 | 25 đến 34 | 35 đến 44 | 45 đến 54 | 55 đến 64 |
| Hỏa Lục Cục | 6 đến 15 | 16 đến 25 | 26 đến 35 | 36 đến 45 | 46 đến 55 | 56 đến 65 |
Bài viết được biên soạn công phu từ các thư tịch cổ và kinh nghiệm nghiệm lý thực tiễn.
Kiến thức huyền học là vô bờ, để thấu hiểu vạn sự cần nhìn nhận lá số như một bức tranh tổng thể đa chiều.
