| Thuộc tính | Chi tiết |
|---|---|
| 0 | Canh |
| 1 | Tân |
| 2 | Nhâm |
| 3 | Quý |
| 4 | Giáp |
| 5 | Ất |
| 6 | Bính |
| 7 | Đinh |
| 8 | Mậu |
| 9 | Kỷ |
Thiên Can Địa Chi, còn gọi tắt là Can Chi, là hệ thống đánh số theo chu kỳ được sử dụng tại các nước thuộc vùng văn hóa Đông Á từ hàng nghìn năm nay. Đây là nền tảng cốt lõi để xác định thời gian trong lịch Á Đông, đồng thời đóng vai trò then chốt trong các bộ môn mệnh lý học bao gồm Tử Vi Đẩu Số. Không hiểu được Can Chi thì không thể lập được lá số, đây là kiến thức bắt buộc đối với bất kỳ ai muốn nghiên cứu tử vi.
Hệ thống Can Chi bao gồm mười Thiên Can và mười hai Địa Chi. Khi kết hợp một Can với một Chi theo quy tắc nhất định sẽ tạo thành sáu mươi tổ hợp gọi là Lục Thập Hoa Giáp. Chu kỳ sáu mươi năm này được sử dụng để đặt tên cho năm, tháng, ngày và giờ trong âm lịch. Từ thời điểm sinh biểu thị bằng Can Chi, người ta có thể lập ra lá số Tử Vi để luận giải vận mệnh.
Thiên Can tượng trưng cho những gì thuộc về trời, mang tính chất vô hình và chủ động. Địa Chi tượng trưng cho những gì thuộc về đất, mang tính chất hữu hình và bị động. Sự kết hợp giữa Thiên và Địa, giữa Can và Chi, thể hiện mối quan hệ giữa vũ trụ và con người, giữa trời và đất. Đây chính là nền tảng của quan niệm Thiên nhân hợp nhất trong triết học phương Đông.
Mỗi Thiên Can và Địa Chi đều mang theo Âm Dương và Ngũ Hành, tạo nên hệ thống phân loại chi tiết và tinh tế. Thiên Can Giáp thuộc Mộc Dương, Ất thuộc Mộc Âm, Bính thuộc Hỏa Dương và tiếp tục như vậy. Địa Chi cũng tương tự với Tý thuộc Thủy Dương, Sửu thuộc Thổ Âm và các chi khác. Sự kết hợp Âm Dương Ngũ Hành trong Can Chi chính là chìa khóa để hiểu được nhiều khái niệm phức tạp trong Tử Vi.
Tầm quan trọng của Can Chi trong Tử Vi Đẩu Số thể hiện ở nhiều khía cạnh. Trước hết, Can Chi của năm, tháng, ngày, giờ sinh là dữ liệu đầu vào để lập lá số. Thiên Can của năm sinh quyết định Tứ Hóa, một trong những yếu tố quan trọng nhất khi luận giải. Địa Chi xác định vị trí các cung và chu kỳ vận hành. Nạp Âm của Can Chi cung Mệnh quyết định Cục số. Có thể nói, Can Chi là sợi dây xuyên suốt toàn bộ hệ thống Tử Vi.
Bài viết này sẽ đi sâu vào từng thành phần của hệ thống Can Chi. Từ ý nghĩa của mười Thiên Can, mười hai Địa Chi, cách kết hợp thành Lục Thập Hoa Giáp cho đến khái niệm Nạp Âm và ứng dụng thực tiễn trong Tử Vi. Nắm vững kiến thức này sẽ giúp bạn có nền tảng vững chắc để tiếp cận các khái niệm nâng cao khác.

Mười Thiên Can
Danh Sách Và Thứ Tự
Mười Thiên Can theo thứ tự là Giáp, Ất, Bính, Đinh, Mậu, Kỷ, Canh, Tân, Nhâm và Quý. Thứ tự này cố định và không thay đổi, được sử dụng từ hàng nghìn năm nay. Mỗi Can đại diện cho một giai đoạn trong chu kỳ sinh trưởng của vạn vật.
Thiên Can được chia thành năm cặp Âm Dương, mỗi cặp thuộc về một hành trong Ngũ Hành. Giáp và Ất thuộc Mộc, Bính và Đinh thuộc Hỏa, Mậu và Kỷ thuộc Thổ, Canh và Tân thuộc Kim, Nhâm và Quý thuộc Thủy. Trong mỗi cặp, Can đứng trước thuộc Dương và Can đứng sau thuộc Âm.
Có nhiều cách ghi nhớ Thiên Can. Một phương pháp phổ biến là liên hệ với số cuối của năm dương lịch. Giáp tương ứng với số 4, Ất với số 5, Bính với số 6, Đinh với số 7, Mậu với số 8, Kỷ với số 9, Canh với số 0, Tân với số 1, Nhâm với số 2 và Quý với số 3. Như vậy, năm 2024 có số cuối là 4 nên Thiên Can là Giáp, năm 2025 có số cuối là 5 nên Thiên Can là Ất.
Ý Nghĩa Từng Thiên Can
Giáp là Can đầu tiên, mang ý nghĩa sự mở ra, sự khởi đầu của một chu kỳ mới. Giáp tượng trưng cho mầm cây đang nứt vỏ, sự sống mới được khởi sinh. Thuộc Mộc Dương, Giáp mang năng lượng vươn lên mạnh mẽ như cây đại thụ vững chãi.
Ất là Can thứ hai, mang ý nghĩa sự kéo dài, quá trình sinh trưởng và phát triển. Ất tượng trưng cho cây non đang lớn lên, uốn mình theo hướng có ánh sáng. Thuộc Mộc Âm, Ất mang năng lượng mềm dẻo, linh hoạt như dây leo bám víu.
Bính là Can thứ ba, mang ý nghĩa sự bùng nổ, vạn vật bắt đầu hiện ra trên mặt đất. Bính tượng trưng cho ánh nắng rực rỡ, mọi thứ được phơi bày. Thuộc Hỏa Dương, Bính mang năng lượng sáng chói như mặt trời giữa trưa.
Đinh là Can thứ tư, mang ý nghĩa sự mạnh mẽ, giai đoạn phát triển sung sức. Đinh tượng trưng cho ngọn lửa ấm áp, dịu nhẹ nhưng bền bỉ. Thuộc Hỏa Âm, Đinh mang năng lượng ấm áp như ngọn nến trong đêm.
Mậu là Can thứ năm, mang ý nghĩa sự rộng lớn, vạn vật phát triển xanh tốt. Mậu tượng trưng cho đất đai màu mỡ, có thể nuôi dưỡng vạn vật. Thuộc Thổ Dương, Mậu mang năng lượng vững chãi như núi cao.
Kỷ là Can thứ sáu, mang ý nghĩa ghi nhớ, vạn vật bắt đầu hình thành phân biệt rõ ràng. Kỷ tượng trưng cho ruộng vườn được canh tác, có hình có dáng. Thuộc Thổ Âm, Kỷ mang năng lượng nuôi dưỡng như đất trồng màu mỡ.
Canh là Can thứ bảy, mang ý nghĩa sự chắc chắn, vạn vật bắt đầu mang lại kết quả. Canh tượng trưng cho kim loại cứng rắn, đã qua tôi luyện. Thuộc Kim Dương, Canh mang năng lượng quyết liệt như gươm đao sắc bén.
Tân là Can thứ tám, mang ý nghĩa sự mới mẻ, giai đoạn hoàn thiện và tinh chế. Tân tượng trưng cho vàng bạc được mài dũa, tinh xảo và quý giá. Thuộc Kim Âm, Tân mang năng lượng tinh tế như trang sức châu báu.
Nhâm là Can thứ chín, mang ý nghĩa sự gánh vác, năng lượng tích lũy để nuôi dưỡng vạn vật. Nhâm tượng trưng cho sông ngòi rộng lớn, có khả năng vận chuyển và kết nối. Thuộc Thủy Dương, Nhâm mang năng lượng mạnh mẽ như dòng sông cuồn cuộn.
Quý là Can cuối cùng, mang ý nghĩa sự đo lường, vạn vật đã có thể định lượng và tổng kết. Quý tượng trưng cho mưa sương nhẹ nhàng, âm thầm nuôi dưỡng. Thuộc Thủy Âm, Quý mang năng lượng êm dịu như sương mai buổi sớm.
Mười Hai Địa Chi

Danh Sách Và Thứ Tự
Mười hai Địa Chi theo thứ tự là Tý, Sửu, Dần, Mão, Thìn, Tỵ, Ngọ, Mùi, Thân, Dậu, Tuất và Hợi. Thứ tự này cố định và được sử dụng trong nhiều lĩnh vực từ tính toán thời gian đến chiêm tinh học.
Mỗi Địa Chi gắn liền với một con vật trong mười hai con giáp, một khoảng giờ trong ngày, một tháng âm lịch và một mùa trong năm. Đây là cách người xưa phân chia thời gian theo chu kỳ tự nhiên, phản ánh sự quan sát tinh tế về vũ trụ.
Địa Chi cũng được phân theo Âm Dương với sáu chi thuộc Dương và sáu chi thuộc Âm. Tý, Dần, Thìn, Ngọ, Thân, Tuất thuộc Dương. Sửu, Mão, Tỵ, Mùi, Dậu, Hợi thuộc Âm. Về Ngũ Hành, Dần Mão thuộc Mộc, Tỵ Ngọ thuộc Hỏa, Thân Dậu thuộc Kim, Hợi Tý thuộc Thủy, còn Thìn Tuất Sửu Mùi thuộc Thổ.
Địa Chi Và Con Giáp
Tý ứng với con Chuột, tượng trưng cho sự lanh lợi và khả năng sinh sản. Giờ Tý là từ 23 giờ đến 1 giờ sáng, khoảng thời gian chuyển giao giữa ngày cũ và ngày mới. Tháng Tý là tháng 11 âm lịch, thuộc mùa Đông.
Sửu ứng với con Trâu, tượng trưng cho sự cần cù và sức lao động. Giờ Sửu là từ 1 giờ đến 3 giờ sáng. Tháng Sửu là tháng 12 âm lịch, cuối mùa Đông.
Dần ứng với con Hổ, tượng trưng cho sự uy mãnh và năng lượng. Giờ Dần là từ 3 giờ đến 5 giờ sáng, lúc bình minh bắt đầu. Tháng Dần là tháng giêng âm lịch, đầu mùa Xuân.
Mão ứng với con Thỏ, tượng trưng cho sự nhẹ nhàng và sinh sôi. Giờ Mão là từ 5 giờ đến 7 giờ sáng, mặt trời vừa mọc. Tháng Mão là tháng 2 âm lịch, giữa mùa Xuân.
Thìn ứng với con Rồng, tượng trưng cho sự cao quý và quyền lực. Giờ Thìn là từ 7 giờ đến 9 giờ sáng. Tháng Thìn là tháng 3 âm lịch, cuối mùa Xuân.
Tỵ ứng với con Rắn, tượng trưng cho sự khôn ngoan và bí ẩn. Giờ Tỵ là từ 9 giờ đến 11 giờ. Tháng Tỵ là tháng 4 âm lịch, đầu mùa Hạ.
Ngọ ứng với con Ngựa, tượng trưng cho sự mạnh mẽ và tự do. Giờ Ngọ là từ 11 giờ đến 13 giờ, lúc mặt trời đứng bóng. Tháng Ngọ là tháng 5 âm lịch, giữa mùa Hạ.
Mùi ứng với con Dê, tượng trưng cho sự hiền hòa và nghệ thuật. Giờ Mùi là từ 13 giờ đến 15 giờ. Tháng Mùi là tháng 6 âm lịch, cuối mùa Hạ.
Thân ứng với con Khỉ, tượng trưng cho sự thông minh và linh hoạt. Giờ Thân là từ 15 giờ đến 17 giờ. Tháng Thân là tháng 7 âm lịch, đầu mùa Thu.
Dậu ứng với con Gà, tượng trưng cho sự cần mẫn và đúng giờ. Giờ Dậu là từ 17 giờ đến 19 giờ, lúc hoàng hôn. Tháng Dậu là tháng 8 âm lịch, giữa mùa Thu.
Tuất ứng với con Chó, tượng trưng cho sự trung thành và bảo vệ. Giờ Tuất là từ 19 giờ đến 21 giờ. Tháng Tuất là tháng 9 âm lịch, cuối mùa Thu.
Hợi ứng với con Lợn, tượng trưng cho sự sung túc và thành công. Giờ Hợi là từ 21 giờ đến 23 giờ. Tháng Hợi là tháng 10 âm lịch, đầu mùa Đông.
Lục Thập Hoa Giáp
Nguyên Tắc Kết Hợp
Lục Thập Hoa Giáp là sáu mươi tổ hợp Can Chi được tạo ra bằng cách ghép một Thiên Can với một Địa Chi theo quy tắc nhất định. Quy tắc quan trọng nhất là Can Dương phải kết hợp với Chi Dương và Can Âm phải kết hợp với Chi Âm. Không bao giờ có tổ hợp Can Dương với Chi Âm hay Can Âm với Chi Dương.
Chu kỳ bắt đầu từ Giáp Tý, tiếp theo là Ất Sửu, Bính Dần, Đinh Mão và tiếp tục cho đến hết sáu mươi tổ hợp. Sau Quý Hợi sẽ quay lại Giáp Tý để bắt đầu chu kỳ mới. Đây là lý do tại sao sáu mươi tuổi được gọi là một Hoa Giáp, đánh dấu việc hoàn thành một vòng đời theo quan niệm xưa.
Tên gọi Lục Thập Hoa Giáp có nguồn gốc từ chữ Hán. Lục Thập có nghĩa là sáu mươi. Hoa Giáp ám chỉ một chu kỳ hoa nở, tượng trưng cho sự hoàn thành và bắt đầu mới. Người đạt đến tuổi sáu mươi được xem là đã trải qua một vòng luân hồi của Can Chi.
Danh Sách Sáu Mươi Tổ Hợp
Sáu mươi tổ hợp Can Chi được sắp xếp thành năm nhóm, mỗi nhóm mười hai tổ hợp tương ứng với một vòng Địa Chi. Nhóm đầu tiên bắt đầu từ Giáp với Giáp Tý, Giáp Dần, Giáp Thìn, Giáp Ngọ, Giáp Thân, Giáp Tuất. Nhóm thứ hai bắt đầu từ Bính với Bính Tý, Bính Dần và tiếp tục. Các nhóm tiếp theo tương tự cho Mậu, Canh và Nhâm.
Mỗi tổ hợp mang một Ngũ Hành Nạp Âm riêng biệt, được xác định theo quy tắc phức tạp từ cổ xưa. Nạp Âm không chỉ đơn thuần là hành của Can hoặc Chi mà là kết quả của sự tương tác giữa chúng. Đây là cơ sở để xác định bản mệnh của một người.
Cách Tính Can Chi Năm Sinh
Có nhiều phương pháp để xác định Can Chi của năm sinh. Phương pháp đơn giản nhất là sử dụng số cuối của năm dương lịch để xác định Thiên Can, sau đó tra bảng để xác định Địa Chi.
Thiên Can theo số cuối năm như sau. Số 0 là Canh, số 1 là Tân, số 2 là Nhâm, số 3 là Quý, số 4 là Giáp, số 5 là Ất, số 6 là Bính, số 7 là Đinh, số 8 là Mậu, số 9 là Kỷ.
Địa Chi theo công thức lấy năm dương lịch chia cho 12, số dư tương ứng với chi như sau. Dư 0 là Thân, dư 1 là Dậu, dư 2 là Tuất, dư 3 là Hợi, dư 4 là Tý, dư 5 là Sửu, dư 6 là Dần, dư 7 là Mão, dư 8 là Thìn, dư 9 là Tỵ, dư 10 là Ngọ, dư 11 là Mùi.
Ví dụ, năm 2024 có số cuối là 4 nên Thiên Can là Giáp. Lấy 2024 chia cho 12 được 168 dư 8, nên Địa Chi là Thìn. Vậy năm 2024 là năm Giáp Thìn.
Ngũ Hành Nạp Âm
Khái Niệm Nạp Âm
Nạp Âm là hệ thống quy định Ngũ Hành cho từng tổ hợp Can Chi trong Lục Thập Hoa Giáp. Mỗi tổ hợp mang một hành Nạp Âm riêng biệt, được biểu thị bằng một hình tượng cụ thể. Ví dụ, Giáp Tý và Ất Sửu có Nạp Âm là Hải Trung Kim, nghĩa là vàng trong biển.
Ngũ Hành Nạp Âm không giống với Ngũ Hành của Can hay Chi. Giáp thuộc Mộc, Tý thuộc Thủy, nhưng Giáp Tý lại có Nạp Âm là Kim. Đây là kết quả của quy tắc phức tạp được truyền từ cổ xưa, phản ánh sự tương tác giữa các yếu tố.
Hệ thống Nạp Âm chia sáu mươi tổ hợp thành ba mươi cặp, mỗi cặp hai tổ hợp liên tiếp có cùng Nạp Âm. Giáp Tý và Ất Sửu cùng là Hải Trung Kim. Bính Dần và Đinh Mão cùng là Lư Trung Hỏa. Cách sắp xếp này tạo nên tính đối xứng và cân bằng trong hệ thống.
Mười Hai Loại Mỗi Hành
Mỗi hành trong Ngũ Hành có sáu loại Nạp Âm khác nhau, tổng cộng ba mươi loại cho năm hành. Mỗi loại được đặt tên bằng một hình tượng gợi tả tính chất đặc trưng.
Sáu loại Kim gồm Hải Trung Kim là vàng trong biển, Kim Bạch Kim là vàng bạc, Bạch Lạp Kim là vàng sáp trắng, Sa Trung Kim là vàng trong cát, Kiếm Phong Kim là vàng mũi kiếm và Thoa Xuyến Kim là vàng trâm xuyến.
Sáu loại Mộc gồm Đại Lâm Mộc là cây rừng lớn, Dương Liễu Mộc là cây dương liễu, Tùng Bách Mộc là cây tùng bách, Bình Địa Mộc là cây đồng bằng, Tang Đố Mộc là cây dâu tằm và Thạch Lựu Mộc là cây lựu.
Sáu loại Thủy gồm Giản Hạ Thủy là nước khe suối, Đại Hải Thủy là nước biển lớn, Tuyền Trung Thủy là nước trong suối, Trường Lưu Thủy là nước sông dài, Thiên Hà Thủy là nước sông Ngân và Đại Khê Thủy là nước suối lớn.
Sáu loại Hỏa gồm Lư Trung Hỏa là lửa trong lò, Đăng Hỏa là lửa đèn, Thiên Thượng Hỏa là lửa trên trời, Tích Lịch Hỏa là lửa sấm sét, Sơn Hạ Hỏa là lửa dưới núi và Sơn Đầu Hỏa là lửa đầu núi.
Sáu loại Thổ gồm Bích Thượng Thổ là đất trên vách, Thành Đầu Thổ là đất thành lũy, Sa Trung Thổ là đất trong cát, Lộ Bàng Thổ là đất bên đường, Đại Dịch Thổ là đất đồng bằng lớn và Ốc Thượng Thổ là đất trên mái nhà.
Ứng Dụng Xác Định Bản Mệnh
Ngũ Hành Nạp Âm của năm sinh được dùng để xác định bản mệnh của một người. Ví dụ, người sinh năm Giáp Tý có bản mệnh Kim vì Nạp Âm của Giáp Tý là Hải Trung Kim. Người sinh năm Bính Dần có bản mệnh Hỏa vì Nạp Âm của Bính Dần là Lư Trung Hỏa.
Bản mệnh phản ánh tính cách nội tại và khuynh hướng tự nhiên của một người. Người mệnh Kim thường cứng rắn, quyết đoán. Người mệnh Mộc thường nhân hậu, phát triển. Người mệnh Thủy thường thông minh, linh hoạt. Người mệnh Hỏa thường nhiệt tình, sôi nổi. Người mệnh Thổ thường ổn định, đáng tin cậy.
Ứng Dụng Trong Tử Vi Đẩu Số
Lập Lá Số Từ Can Chi
Can Chi của năm, tháng, ngày, giờ sinh là dữ liệu đầu vào thiết yếu để lập lá số Tử Vi. Từ thông tin này, người lập lá số xác định vị trí cung Mệnh, cung Thân, Cục số và an các sao vào từng cung.
Thiên Can của năm sinh quyết định Tứ Hóa, một trong những yếu tố quan trọng nhất trong luận giải. Mỗi Thiên Can phát sinh bốn sao Hóa Lộc, Hóa Quyền, Hóa Khoa và Hóa Kỵ vào các chính tinh khác nhau. Tứ Hóa ảnh hưởng lớn đến vận mệnh tổng quan của đương số.
Địa Chi của tháng và giờ sinh xác định vị trí cung Mệnh. Địa Chi của giờ sinh cũng quyết định vị trí cung Thân. Các sao Thái Tuế, Tràng Sinh và nhiều sao khác cũng được an dựa trên Địa Chi của năm sinh.
Ngũ Hổ Độn Và Xác Định Cục
Ngũ Hổ Độn là phương pháp xác định Thiên Can của các cung dựa trên Thiên Can năm sinh. Đây là bước quan trọng để tìm ra Can Chi của cung Mệnh, từ đó xác định Cục số.
Khẩu quyết Ngũ Hổ Độn như sau. Năm Giáp hoặc Kỷ thì tháng giêng khởi Bính Dần. Năm Ất hoặc Canh thì tháng giêng khởi Mậu Dần. Năm Bính hoặc Tân thì tháng giêng khởi Canh Dần. Năm Đinh hoặc Nhâm thì tháng giêng khởi Nhâm Dần. Năm Mậu hoặc Quý thì tháng giêng khởi Giáp Dần.
Sau khi xác định được Can Chi của cung Mệnh, tra Nạp Âm của tổ hợp đó sẽ cho biết hành của Cục. Cục Thủy từ Nạp Âm Thủy, Cục Mộc từ Nạp Âm Mộc và tương tự cho các hành khác.
Mối Quan Hệ Với Các Khái Niệm Khác
Thiên Can Địa Chi là hệ thống nền tảng liên kết với tất cả các khái niệm khác trong Tử Vi Đẩu Số. Mỗi Can và Chi đều mang theo Âm Dương và Ngũ Hành, tạo nên mạng lưới quan hệ phức tạp.
Ngũ Hành của Can Chi ảnh hưởng trực tiếp đến các sao đóng tại cung đó. Sao thuộc hành được cung sinh sẽ có lợi, sao thuộc hành bị cung khắc sẽ bất lợi. Đây là một trong những cơ sở để đánh giá đắc tính của các sao.
Can Chi của cung Mệnh quyết định Cục số thông qua Ngũ Hành Nạp Âm. Cục số không chỉ ảnh hưởng đến tuổi khởi vận mà còn là yếu tố quan trọng trong luận giải tổng quan. Mối quan hệ sinh khắc giữa bản mệnh và Cục thể hiện sự tương tác giữa con người và hoàn cảnh.
Bảng Tra Cứu Thiên Can Địa Chi
Bảng Thiên Can Theo Số Cuối Năm
Bảng Địa Chi Theo Tháng Và Giờ
| Địa Chi | Con Giáp | Tháng Âm | Giờ | Ngũ Hành |
|---|---|---|---|---|
| Tý | Chuột | 11 | 23-01 | Thủy |
| Sửu | Trâu | 12 | 01-03 | Thổ |
| Dần | Hổ | 1 | 03-05 | Mộc |
| Mão | Thỏ | 2 | 05-07 | Mộc |
| Thìn | Rồng | 3 | 07-09 | Thổ |
| Tỵ | Rắn | 4 | 09-11 | Hỏa |
| Ngọ | Ngựa | 5 | 11-13 | Hỏa |
| Mùi | Dê | 6 | 13-15 | Thổ |
| Thân | Khỉ | 7 | 15-17 | Kim |
| Dậu | Gà | 8 | 17-19 | Kim |
| Tuất | Chó | 9 | 19-21 | Thổ |
| Hợi | Lợn | 10 | 21-23 | Thủy |
Ví Dụ Xác Định Can Chi Và Bản Mệnh
Xét một người sinh năm 1995. Số cuối năm là 5 nên Thiên Can là Ất. Lấy 1995 chia cho 12 được 166 dư 3, nên Địa Chi là Hợi. Vậy năm 1995 là năm Ất Hợi.
Tra Nạp Âm của Ất Hợi thấy thuộc Sơn Đầu Hỏa, tức là lửa đầu núi. Vậy người sinh năm Ất Hợi có bản mệnh Hỏa. Tính cách thường sôi nổi, nhiệt tình và có khả năng thu hút người khác.
Xét một người sinh năm 2000. Số cuối năm là 0 nên Thiên Can là Canh. Lấy 2000 chia cho 12 được 166 dư 8, nên Địa Chi là Thìn. Vậy năm 2000 là năm Canh Thìn.
Tra Nạp Âm của Canh Thìn thấy thuộc Bạch Lạp Kim, tức là vàng sáp trắng. Vậy người sinh năm Canh Thìn có bản mệnh Kim. Tính cách thường quyết đoán, có nguyên tắc và đề cao sự công bằng. Hiểu rõ Thiên Can Địa Chi là nền tảng thiết yếu để lập và luận giải lá số Tử Vi.
Bài viết được biên soạn công phu từ các thư tịch cổ và kinh nghiệm nghiệm lý thực tiễn.
Kiến thức huyền học là vô bờ, để thấu hiểu vạn sự cần nhìn nhận lá số như một bức tranh tổng thể đa chiều.
