| Thuộc tính | Chi tiết |
|---|---|
| Tý | 23:00 - 00:59 |
| Sửu | 01:00 - 02:59 |
| Dần | 03:00 - 04:59 |
| Mão | 05:00 - 06:59 |
| Thìn | 07:00 - 08:59 |
| Tỵ | 09:00 - 10:59 |
| Ngọ | 11:00 - 12:59 |
| Mùi | 13:00 - 14:59 |
| Thân | 15:00 - 16:59 |
| Dậu | 17:00 - 18:59 |
| Tuất | 19:00 - 20:59 |
| Hợi | 21:00 - 22:59 |
Giờ sinh là một trong bốn dữ liệu bắt buộc để lập lá số Tử Vi, cùng với ngày, tháng và năm sinh. Khác với ngày tháng năm vốn ghi theo lịch, giờ sinh trong Tử Vi được đọc theo mười hai canh giờ cổ truyền, mỗi canh giờ ứng với một Địa Chi. Người mới lập lá số lần đầu thường lúng túng ở bước này, đặc biệt khi giờ sinh trên giấy tờ ghi theo đồng hồ 24 giờ chứ không ghi sẵn tên canh giờ.
Tầm quan trọng của giờ sinh không dừng ở việc điền đúng ô trên biểu mẫu. Địa Chi của giờ sinh quyết định trực tiếp vị trí cung Mệnh và cung Thân trên lá số — hai cung trung tâm mà mọi luận giải đều bắt đầu từ đó. Sai một canh giờ, an sai cung Mệnh, toàn bộ lá số suy ra sau đó không còn đúng với người xem.
Biểu mẫu lập lá số của người sinh trong nước chia sẵn mười hai canh giờ thành mười ba lựa chọn, vì giờ Tý là canh giờ duy nhất vắt qua nửa đêm nên được tách làm hai dòng riêng. Đây là điểm dễ gây nhầm lẫn nhất với người chưa quen canh giờ, và cũng là lý do bài viết này tồn tại.
Bài viết lần lượt trình bày khái niệm canh giờ, cách đối chiếu giờ sinh trên đồng hồ với mười ba lựa chọn của biểu mẫu, và cách tìm lại giờ sinh khi không còn nhớ chính xác.
Canh Giờ Trong Tử Vi Đẩu Số
Khái Niệm Canh Giờ
Người xưa chia một ngày đêm thành mười hai canh giờ, mỗi canh giờ dài hai tiếng đồng hồ, gọi tên theo mười hai Địa Chi: Tý, Sửu, Dần, Mão, Thìn, Tỵ, Ngọ, Mùi, Thân, Dậu, Tuất, Hợi. Muốn biết mình sinh vào canh giờ nào, chỉ cần đối chiếu giờ sinh trên đồng hồ (giờ dương lịch, không phải giờ âm lịch) với bảng canh giờ ở phần Bảng Tra Cứu bên dưới.
Giờ Tý Vắt Qua Nửa Đêm
Giờ Tý là canh giờ đầu tiên trong ngày, bắt đầu từ 23 giờ đêm hôm trước và kết thúc lúc 1 giờ sáng hôm sau. Đây là canh giờ duy nhất trong mười hai canh giờ không nằm gọn trong một ngày dương lịch, nên người sinh ngay trước hoặc ngay sau nửa đêm cần đặc biệt lưu ý xem giờ sinh của mình rơi vào nửa đầu (23:00 - 23:59, vẫn tính ngày sinh cũ) hay nửa sau (00:00 - 00:59, đã sang ngày mới) của giờ Tý.
Đối Chiếu Với Mười Ba Lựa Chọn Của Biểu Mẫu
Vì Sao Có Mười Ba Lựa Chọn Thay Vì Mười Hai
Vì giờ Tý vắt qua nửa đêm, biểu mẫu lập lá số tách canh giờ này thành hai lựa chọn riêng biệt — giờ Tý sáng (00:00 - 00:59) và giờ Tý đêm (23:00 - 23:59) — mỗi lựa chọn dài một tiếng, trong khi mười một canh giờ còn lại mỗi lựa chọn dài hai tiếng. Nhờ vậy biểu mẫu vẫn hỏi đúng canh giờ Tý mà không cần người dùng tự phân biệt ngày sinh trước hay sau nửa đêm.
Cách Chọn Đúng Lựa Chọn
Xác định giờ sinh trên đồng hồ, sau đó tìm dòng có khung giờ chứa đúng thời điểm đó ở bảng Mười Ba Lựa Chọn bên dưới. Ví dụ sinh lúc 8 giờ sáng chọn dòng Giờ Thìn (07:00 - 08:59); sinh lúc 23 giờ 30 chọn dòng Giờ Tý đêm (23:00 - 23:59).
Khi Không Nhớ Chính Xác Giờ Sinh
Tìm Lại Qua Giấy Tờ
Giấy chứng sinh hoặc giấy khai sinh bản gốc là nguồn đáng tin cậy nhất, vì nhiều nơi ghi rõ giờ sinh bên cạnh ngày sinh. Nếu còn lưu, hồ sơ y tế tại bệnh viện hoặc nhà hộ sinh nơi sinh ra cũng thường ghi giờ sinh chính xác.
Hỏi Người Thân Trực Tiếp Chứng Kiến
Khi không còn giấy tờ, hỏi trực tiếp cha, mẹ, ông bà hoặc người thân có mặt lúc sinh thường là cách đáng tin cậy tiếp theo, đặc biệt với những mốc thời gian dễ nhớ như sáng sớm, giữa trưa hay nửa đêm.
Nếu Vẫn Không Chắc Chắn
Nếu không có nguồn nào xác nhận được, nên chọn khung giờ được nhiều người thân nhớ đến nhất và xem giờ sinh trong lá số là ước lượng, vì Địa Chi giờ sinh ảnh hưởng trực tiếp đến vị trí cung Mệnh và cung Thân như đã nói ở phần đầu bài.
Mối Quan Hệ Với Các Khái Niệm Khác
Giờ sinh là một trong bốn thành phần của Thiên Can Địa Chi dùng để lập lá số, cùng với năm, tháng và ngày sinh. Địa Chi của giờ sinh xác định vị trí Cung Mệnh — cung trung tâm mà mọi luận giải bắt đầu từ đó — và vị trí cung Thân trên lá số.
Bảng Tra Cứu Giờ Sinh
Bảng Mười Hai Canh Giờ
Bảng Mười Ba Lựa Chọn Trên Biểu Mẫu
| Lựa chọn trên biểu mẫu | Khung giờ |
|---|---|
| Giờ Tý sáng | 00:00 - 00:59 |
| Giờ Sửu | 01:00 - 02:59 |
| Giờ Dần | 03:00 - 04:59 |
| Giờ Mão | 05:00 - 06:59 |
| Giờ Thìn | 07:00 - 08:59 |
| Giờ Tỵ | 09:00 - 10:59 |
| Giờ Ngọ | 11:00 - 12:59 |
| Giờ Mùi | 13:00 - 14:59 |
| Giờ Thân | 15:00 - 16:59 |
| Giờ Dậu | 17:00 - 18:59 |
| Giờ Tuất | 19:00 - 20:59 |
| Giờ Hợi | 21:00 - 22:59 |
| Giờ Tý đêm | 23:00 - 23:59 |
Ví Dụ Xác Định Giờ Sinh
Một người sinh lúc 14 giờ 15. Đối chiếu bảng Mười Ba Lựa Chọn, 14:15 rơi vào khung 13:00 - 14:59 nên chọn dòng Giờ Mùi — tức canh giờ Mùi.
Một người khác sinh lúc 23 giờ 45. Thời điểm này rơi vào khung 23:00 - 23:59 nên chọn dòng Giờ Tý đêm, vẫn tính là canh giờ Tý nhưng thuộc nửa vắt qua nửa đêm trước khi sang ngày mới.
Bài viết được biên soạn công phu từ các thư tịch cổ và kinh nghiệm nghiệm lý thực tiễn.
Kiến thức huyền học là vô bờ, để thấu hiểu vạn sự cần nhìn nhận lá số như một bức tranh tổng thể đa chiều.
